Deportivo Cali (Nữ) kết quả livescore
Deportivo Cali (Nữ)
Estadio Deportivo Cali
Deportivo Cali (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12:2 | +10 | 15 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 5 | 2 | 0 | 17:4 | +13 | 17 | 2.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 10 | 2 | 1 | 29:6 | +23 | 32 | 2.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | +7 | 14 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 4 | 0 | 5:1 | +4 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 7 | 6 | 0 | 12:1 | +11 | 27 | 2.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | +3 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 5 | 1 | 1 | 12:3 | +9 | 16 | 2.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 8 | 3 | 2 | 17:5 | +12 | 27 | 2.08 | |
Bàn Thắng Đội
Deportivo Cali (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) ghi trung bình 2.23 bàn mỗi trận
Deportivo Cali (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) không ghi được bàn trong 8% tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) ghi trung bình 0.92 trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Cali (Nữ) ghi trung bình 1.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Deportivo Cali (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 195 phút tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.46 bàn mỗi trận
Deportivo Cali (Nữ) đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.08 bàn trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Cali (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Deportivo Cali (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga Femenina
Trong hiệp một, Deportivo Cali (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Femenina
Trong hiệp hai, Deportivo Cali (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Femenina
Thời gian đến bàn thắng
Deportivo Cali (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số trận đấu trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số trận đấu trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Liga Femenina
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Cali (Nữ) đã tham gia trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Deportivo Cali (Nữ) tại Liga Femenina
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Deportivo Cali (Nữ) tại Liga Femenina
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Cali (Nữ) đã tham gia trong Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Deportivo Cali (Nữ) ghi trung bình 1.69 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Deportivo Cali (Nữ) ở Liga Femenina
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Deportivo Cali (Nữ) ở Liga Femenina
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Deportivo Cali (Nữ) ở Liga Femenina
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Deportivo Cali (Nữ) ở Liga Femenina
Cả hai đội ghi bàn
Deportivo Cali (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga Femenina
Thẻ
Deportivo Cali (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.46 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Deportivo Cali (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Deportivo Cali (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Liga Femenina
Thống kê thẻ đội
Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ đội trong các trận của Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ chống lại trong các trận của Liga Femenina
Phạt Góc Thống Kê
Deportivo Cali (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Deportivo Cali (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp một, Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Femenina
Trong hiệp hai, Deportivo Cali (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga Femenina
Trong hiệp hai, Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Femenina
Thống kê phạt góc của đội
Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Femenina
Deportivo Cali (Nữ) có trung bình 0.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Femenina
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới